Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: permanently
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
permanently disabledTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 39 lần
reside permanentlyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 31 lần
permanently mooredTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 19 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với permanently
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.