Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: periodic

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

periodic trendsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
periodic cometsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
periodic waveformMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
periodic tableTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 816 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với periodic

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.