Cụm từ đi cùng với: pendulum
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “pendulum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ballistic pendulumlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
pendulum riseslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
impact the pendulumlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 164 lần
pendulum swingslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
capping pendulumlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
inverted pendulumlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
gridiron pendulumlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
clock's pendulumlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
foucault pendulumlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
pendulum of masslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 164 lần
pendulum swinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
Đối chiếu cách dùng của pendulum
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.