E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pc

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pc”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ibm pclogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
tablet pclogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
desktop pclogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
pc fxlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
pc gamerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
pc doslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
pc compatiblelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
classmate pclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
eee pclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
pc bsdlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
uss pclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
pc laptoplogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của pc

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.