Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: payable

Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

payable to bearerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
payable quarterlyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
cgt payableTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
annum payableTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
fees payableTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17 lần
accounts payableTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 68 lần
fee payableTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21 lần
cheque payableTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với payable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.