Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: pass

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

pass through★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52.390 lần
pass away★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21.422 lần
pass overMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22.322 lần
pass intoMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.859 lần
pass the nightMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.186 lần
pass sinceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.903 lần
pass outTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.031 lần
days passTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.604 lần
hour passTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.694 lần
hours passTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.108 lần
pass offTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.389 lần
day passTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.028 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với pass

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.