E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: particular

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “particular”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “particular”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
particular attentionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.415 lần
particular spotlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 838 lần
particular noticelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
particular caselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.289 lần
particular reasonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 999 lần
particular interestlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 848 lần
particular concerninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
particular instancelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 487 lần
particular occasionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 585 lần
particular friendlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.305 lần
further particularlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 711 lần
particular accountlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 639 lần

Đối chiếu cách dùng của “particular”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.