Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: partial

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

partial differentialMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 138 lần
partial derivativesMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 117 lần
partial paralysisMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 64 lần
partial derivativeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
partial pressuresMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
partial sumsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
partial pressureMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 189 lần
partial eclipseTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần
partial insanityTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
partial vacuumTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
partial successTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 230 lần
partial recoveryTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 53 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với partial

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.