Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: parallel

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

aligned parallel★ Rất mạnh11.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.737 lần
parallel plate★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 2.278 lần
parallel wires★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 524 lần
parallel conductingMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 408 lần
oriented parallelMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 388 lần
parallel platesMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 486 lần
connected in parallelMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 720 lần
empty parallelMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 651 lần
parallel of latitudeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 246 lần
resistors in parallelMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 157 lần
parallel linesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 625 lần
clifford parallelMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 132 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với parallel

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.