Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: overseas
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
overseas territoriesMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần
anglo overseasMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 52 lần
overseas collectivityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
overseas marketsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 27 lần
roc overseasTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
overseas departmentsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
overseas territoryTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với overseas
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.