Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: organize
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
organize crimeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 234 lần
regularly organizeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 94 lần
highly organizeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 152 lần
organize laborTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 109 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với organize
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.