Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: opportunity

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

favourable opportunityMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.067 lần
opportunity of seeingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.638 lần
opportunity offeredMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.171 lần
seized the opportunityMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.004 lần
favorable opportunityMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 650 lần
ample opportunityMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 674 lần
earliest opportunityMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 653 lần
opportunity of speakingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 986 lần
opportunity of observingMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 542 lần
excellent opportunityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 626 lần
opportunity of showingTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 539 lần
opportunity affordedTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 438 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với opportunity

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.