Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: operate

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

co operate★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.891 lần
operate systems★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.550 lần
operate system★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.502 lần
battery operateMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 454 lần
cost to operateMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 394 lần
operate costsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 173 lần
linux operateTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
operate independentlyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 86 lần
operate proceduresTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với operate

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.