Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: opera

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

comic opera★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 493 lần
soap operaMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 322 lần
italian operaMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 553 lần
opera singerMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 269 lần
opera glassesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 337 lần
opera dancerMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 153 lần
opera glassMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 776 lần
opera comiqueMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 116 lần
metropolitan operaMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
grand operaMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 486 lần
beggar's operaMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 88 lần
opera bouffeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với opera

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.