Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: open
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
open the door★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31.032 lần
door open★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 20.019 lần
wide open★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.749 lần
open airMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.002 lần
open windowMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.657 lần
open doorMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.832 lần
open spaceMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.498 lần
thrown openMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.211 lần
open sourceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.215 lần
eyes openMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.145 lần
threw openMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.613 lần
open fireMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.327 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với open
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.