Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: offshore

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

offshore drillingMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 27 lần
offshore outsourcingMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
offshore divingTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với offshore

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.