E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: network

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “network”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

neural networklogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 645 lần
social networklogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.997 lần
network siteslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
computer networklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 402 lần
telecentre networklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
cartoon networklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
television networklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
wireless networklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
rail networklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
transportation networklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
area networklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
network interfacelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần

Đối chiếu cách dùng của network

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.