Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: near
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
drew near★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.986 lần
came nearMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.314 lần
drawing nearMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.042 lần
near enoughMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.396 lần
standing nearMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.942 lần
stood nearMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.594 lần
near approachMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.589 lần
come nearMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.554 lần
near the doorMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.082 lần
near at handMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.466 lần
draw nearMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.929 lần
chair nearMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.174 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với near
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.