Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: nasty

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

nasty dirtyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 82 lần
nasty stuffTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 86 lần
nasty spitefulTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 27 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với nasty

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.