Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: napkin

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

damask napkinMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 65 lần
snowy napkinTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 42 lần
napkin tuckedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 24 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với napkin

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.