Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: mountain

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “mountain” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

rocky mountain★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.681 lần
mountain rangeMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.576 lần
mountain topsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.127 lần
mountain rangesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 945 lần
lofty mountainMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 971 lần
mountain sideMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.307 lần
range of mountainMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 920 lần
among the mountainMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.340 lần
mountain topMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.261 lần
mountain peaksMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 732 lần
high mountainMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.973 lần
blue mountainMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.250 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với mountain

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.