E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: morphology

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “morphology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “morphology”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
derivational morphologylogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
morphology embryologylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
morphology physiologylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “morphology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.