Cụm từ đi cùng với: more
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “more” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
much more★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 56.791 lần
nothing moreMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 33.249 lần
far moreMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26.121 lần
little moreMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28.409 lần
more likelyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.813 lần
something moreMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.766 lần
became moreMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12.677 lần
more aboutMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17.810 lần
more difficultMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.197 lần
more likeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.379 lần
more importantMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.208 lần
anything moreMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.972 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với more
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.