Cụm từ đi cùng với: moral
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “moral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “moral”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmoral couragelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 975 lần
moral senselogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.326 lần
moral philosophylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 482 lần
moral qualitieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
moral obligationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 343 lần
moral characterlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.033 lần
moral principleslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
moral sentimentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
moral lawlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 778 lần
moral responsibilitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
moral codelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
moral sentimentslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
Đối chiếu cách dùng của “moral”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.