E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monotonously

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “monotonously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ticked monotonouslylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của monotonously

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.