Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: monotonous

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

monotonous chantMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 127 lần
monotonous routineMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 82 lần
monotonous regularityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 63 lần
monotonous tickingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32 lần
monotonous humTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
monotonous repetitionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 43 lần
monotonous murmurTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 64 lần
dull monotonousTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 131 lần
monotonous plashTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với monotonous

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.