E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: minus

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “minus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “minus”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
nec minuslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
beta minuslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
plus minuslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
nihilo minuslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
quanto minuslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
minus quamlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “minus”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.