Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: military

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

military operationsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 860 lần
military serviceMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.871 lần
military academyMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 608 lần
military saluteMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 506 lần
military disciplineMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 549 lần
military authoritiesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 501 lần
military storesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 458 lần
military forceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.173 lần
military careerMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 504 lần
military forcesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 500 lần
military personnelMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 267 lần
military geniusMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 385 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với military

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.