Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: methodology

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

agile methodologyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22 lần
quantitative methodologyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
sdlc methodologyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
qualitative methodologyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
waterfall methodologyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
research methodologyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 105 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với methodology

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.