Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: methodological

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

methodological flawsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần
methodological limitationsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
methodological approachesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với methodological

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.