Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: method

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

scientific methodMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 733 lần
effective methodTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 297 lần
teaching methodTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 265 lần
traditional methodTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 224 lần
research methodTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 302 lần
method of teachingTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 232 lần
socratic methodTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 164 lần
various methodTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 393 lần
different methodTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 685 lần
method of obtainingTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 173 lần
method of dealingTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 168 lần
method of procedureTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 152 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với method

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.