Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: may
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
may seemMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.559 lần
may findMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.521 lần
may comeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.686 lần
may goMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.211 lần
may takeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.941 lần
may happenMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.656 lần
may seeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.750 lần
whatever mayTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.263 lần
may wellTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.820 lần
may callTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.636 lần
may makeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.664 lần
may godTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.874 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với may
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.