Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: machine

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

sewing machine★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.171 lần
virtual machineMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 469 lần
machine gunsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 899 lần
machine gunMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 848 lần
flying machineMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 659 lần
infernal machineMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 356 lần
machine codeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 447 lần
threshing machineMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 253 lần
electrical machineMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 254 lần
bathing machineMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 218 lần
turing machineMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
machine learningMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 481 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với machine

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.