Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: luck

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

luck pillars★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.639 lần
ill luck★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.324 lần
bad luck★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.566 lần
good luckMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.549 lần
worse luckMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 655 lần
stroke of luckTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 277 lần
pot luckTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
piece of luckTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 406 lần
hard luckTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 637 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với luck

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.