Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: loop

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

feedback loop★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 413 lần
loop of wireMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 585 lần
loop holesMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 533 lần
loop of radiusMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 423 lần
loop situatedMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 422 lần
loop holeMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 445 lần
loop holedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 107 lần
current loopMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 485 lần
infinite loopTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 141 lần
phonological loopTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
closed loopTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 311 lần
nested loopTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với loop

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.