Cụm từ đi cùng với: locomotive
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “locomotive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
diesel locomotivelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
steam locomotivelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
locomotive boilerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
locomotive runnerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
locomotive boilerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
locomotive enginelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
electric locomotivelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
locomotive whistlelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
locomotive runnerslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của locomotive
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.