Cụm từ đi cùng với: local
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “local”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
local authoritieslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 764 lần
local governmentslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
local governmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.205 lần
local communitieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
local arealogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 440 lần
local policelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
local communitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 348 lần
local residentslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
local variableslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
local officialslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
local newspaperlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
local habitationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
Đối chiếu cách dùng của local
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.