E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: list

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “list”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

list of illustrationslogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 969 lần
mailing listlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
subscription listlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
list belowlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 808 lần
list of nameslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 508 lần
linked listlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
complete listlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
sick listlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
passenger listlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
civil listlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 309 lần
enter the listlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 389 lần
visiting listlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần

Đối chiếu cách dùng của list

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.