Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: lead
Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
lead the wayMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.955 lần
road leadMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.027 lần
path leadMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.043 lần
steps leadMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.948 lần
lead intoMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.636 lần
lead astrayTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.116 lần
door leadTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.362 lần
lead awayTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.169 lần
lead upTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.869 lần
passage leadTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 931 lần
lead throughTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.381 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với lead
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.