Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: landslide
Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
underwater landslideMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 8 lần
landslide victoryTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 107 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với landslide
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.