Cụm từ đi cùng với: kind
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “kind”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “kind”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépkind heartedlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.728 lần
different kindlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.969 lần
various kindlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.424 lần
every kindlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.143 lần
kind enoughlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.753 lần
kind of thinglogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.711 lần
kind friendlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.023 lần
kind heartlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.251 lần
kind wordlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.762 lần
kind wordslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.844 lần
kind friendslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.407 lần
another kindlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.125 lần
Đối chiếu cách dùng của “kind”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.