E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kilometer

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “kilometer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

square kilometerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
kilometer milogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
kilometer sqlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
approximately kilometerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
cubic kilometerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
kilometer northeastlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
kilometer perlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
kilometer southeastlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
located kilometerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
kilometer mileslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 451 lần
kilometer southwestlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
kilometer northwestlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của kilometer

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.