Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: key
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
latch keyMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 957 lần
bunch of keyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 896 lần
key holeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 965 lần
key roleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 611 lần
minor keyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 348 lần
primary keyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 326 lần
key westTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 614 lần
turned the keyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.226 lần
key conceptsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 225 lần
golden keyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 371 lần
arrow keyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 239 lần
key componentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 217 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với key
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.