E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: invite

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “invite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

invite guestslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 577 lần
invite to dinelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 310 lần
invite to joinlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 354 lần
invite to attendlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 289 lần
cordially invitelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
invite to partakelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
invite guestlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần

Đối chiếu cách dùng của invite

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.