Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: investigate
Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
investigate magistrateMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 162 lần
investigate the relationshipTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
thoroughly investigateTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 132 lần
investigate committeeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 89 lần
investigate the incidentTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 92 lần
investigate the effectsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 119 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với investigate
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.