Cụm từ đi cùng với: internationally
Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “internationally” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
internationally wrongfulMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
internationally acclaimedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
sporadically internationallyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
competed internationallyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần
internationally renownedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22 lần
internationally recognizedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
competing internationallyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với internationally
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.