Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: interior
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
interior of africaMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 288 lần
interior ministryMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 170 lần
interior anglesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 82 lần
interior ministerTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 191 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với interior
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.