E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: institution

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “institution”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “institution”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
educational institutionlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 722 lần
charitable institutionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
financial institutionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
smithsonian institutionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
academic institutionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
institution of slaverylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
democratic institutionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
political institutionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
republican institutionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
religious institutionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
benevolent institutionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
social institutionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần

Đối chiếu cách dùng của “institution”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.