Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: inherently

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

inherently ambiguousMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
inherently biasedTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
inherently insecureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
inherently unstableTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
inherently subjectiveTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với inherently

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.