Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: influence
Phát hiện 11 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
powerful influenceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 801 lần
influence overMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.730 lần
evil influenceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 658 lần
political influenceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 517 lần
soothing influenceTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 357 lần
personal influenceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 495 lần
moral influenceTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 396 lần
considerable influenceTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 407 lần
softening influenceTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 265 lần
social influenceTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 444 lần
strongly influenceTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 301 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với influence
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.